family history

family history

A doctor asks a patient about their family history during a check-up.

Định nghĩa

Danh từ: Tiền sử gia đìnhmột phần trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, nơi các câu hỏi được đặt ra nhằm tìm hiểu xem bệnh nhân khuynh hướng di truyền đối với các bệnh cụ thể hay không. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để chỉ việc thu thập thông tin về các bệnh tật, tình trạng sức khỏe của các thành viên trong gia đình (cha mẹ, anh chị em, ông bà) để đánh giá nguy mắc bệnh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ hỏi tôi về tiền sử gia đình để kiểm tra xem bất kỳ bệnh di truyền nào không.)
  • (Một tiền sử gia đình chi tiết có thể giúp dự đoán nguy phát triển bệnh tim.)
  • ( ấy tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường, vậy ấy đi khám sức khỏe định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a family history": thu thập thông tin về tiền sử gia đình.
    • The nurse took a family history from every new patient. (Y tá thu thập tiền sử gia đình từ mỗi bệnh nhân mới.)
  • "to have a positive family history": tiền sử gia đình dương tính (nghĩa người thân mắc bệnh).
    • He has a positive family history of cancer. (Anh ấy tiền sử gia đình dương tính với ung thư.)
  • "to run in the family": tính di truyền trong gia đình (cụm từ liên quan, nhưng không phải từ ghép).
    • Heart disease runs in the family, so I need to be careful. (Bệnh tim tính di truyền trong gia đình, vậy tôi cần cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Family (danh từ): gia đình.
    • Her family lives in Hanoi. (Gia đình ấy sống Nội.)
  • History (danh từ): lịch sử, tiền sử.
    • The history of the disease is important for diagnosis. (Lịch sử của căn bệnh rất quan trọng để chẩn đoán.)
  • Medical history (danh từ ghép): tiền sử bệnh án (bao gồm cả tiền sử gia đình cá nhân).
    • Your medical history helps the doctor understand your health better. (Tiền sử bệnh án của bạn giúp bác sĩ hiểu hơn về sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hereditary background: nền tảng di truyền.
  • Genetic history: tiền sử di truyền.
  • Pedigree (trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học): phả hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go into (one's) family history: đi sâu vào tiền sử gia đình của ai đó.
    • The doctor went into my family history to find the cause of the illness. (Bác sĩ đã đi sâu vào tiền sử gia đình của tôi để tìm ra nguyên nhân của căn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • It runs in the family: tính di truyền trong gia đình.
    • My grandmother and mother both had high blood pressure, so it runs in the family. ( tôi mẹ tôi đều bị cao huyết áp, vậy tính di truyền trong gia đình.)